Lịch âm Tháng 10 năm 0673




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
30

11
31

12



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0673



Trăng non18 thg 9, 673
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 9, 673 đến 24 thg 9, 673
Trăng đầu quý25 thg 9, 673
Trăng mọc từ 26 thg 9, 673 đến 2 thg 10, 673
Trăng tròn3 thg 10, 673
Trăng khuyết từ 4 thg 10, 673 đến 9 thg 10, 673
Trăng quý ba10 thg 10, 673
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 10, 673 đến 16 thg 10, 673
Trăng non17 thg 10, 673
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 10, 673 đến 24 thg 10, 673
Trăng đầu quý25 thg 10, 673
Trăng mọc từ 26 thg 10, 673 đến 1 thg 11, 673
Trăng tròn2 thg 11, 673
Trăng khuyết từ 3 thg 11, 673 đến 7 thg 11, 673
Trăng quý ba8 thg 11, 673
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 11, 673 đến 15 thg 11, 673