| Trăng non | 30 thg 8, 672 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 8, 672 đến 6 thg 9, 672 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 9, 672 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 9, 672 đến 13 thg 9, 672 | |
| Trăng tròn | 14 thg 9, 672 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 9, 672 đến 20 thg 9, 672 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 9, 672 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 9, 672 đến 27 thg 9, 672 |
| Trăng non | 28 thg 9, 672 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 9, 672 đến 5 thg 10, 672 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 10, 672 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 10, 672 đến 13 thg 10, 672 | |
| Trăng tròn | 14 thg 10, 672 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 10, 672 đến 19 thg 10, 672 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 10, 672 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 10, 672 đến 27 thg 10, 672 |
| Trăng non | 28 thg 10, 672 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 10, 672 đến 4 thg 11, 672 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 11, 672 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 11, 672 đến 11 thg 11, 672 | |
| Trăng tròn | 12 thg 11, 672 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 11, 672 đến 18 thg 11, 672 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 11, 672 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 11, 672 đến 26 thg 11, 672 |