Lịch âm Tháng 10 năm 0671




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18
31

19



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0671



Trăng non11 thg 9, 671
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 9, 671 đến 18 thg 9, 671
Trăng đầu quý19 thg 9, 671
Trăng mọc từ 20 thg 9, 671 đến 25 thg 9, 671
Trăng tròn26 thg 9, 671
Trăng khuyết từ 27 thg 9, 671 đến 1 thg 10, 671
Trăng quý ba2 thg 10, 671
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 10, 671 đến 9 thg 10, 671
Trăng non10 thg 10, 671
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 10, 671 đến 17 thg 10, 671
Trăng đầu quý18 thg 10, 671
Trăng mọc từ 19 thg 10, 671 đến 24 thg 10, 671
Trăng tròn25 thg 10, 671
Trăng khuyết từ 26 thg 10, 671 đến 31 thg 10, 671
Trăng quý ba1 thg 11, 671
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 11, 671 đến 8 thg 11, 671