Lịch âm Tháng 11 năm 0669




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

27
2

28
3

29
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0669



Trăng non3 thg 10, 669
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 10, 669 đến 8 thg 10, 669
Trăng đầu quý9 thg 10, 669
Trăng mọc từ 10 thg 10, 669 đến 15 thg 10, 669
Trăng tròn16 thg 10, 669
Trăng khuyết từ 17 thg 10, 669 đến 23 thg 10, 669
Trăng quý ba24 thg 10, 669
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 10, 669 đến 31 thg 10, 669
Trăng non1 thg 11, 669
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 11, 669 đến 7 thg 11, 669
Trăng đầu quý8 thg 11, 669
Trăng mọc từ 9 thg 11, 669 đến 14 thg 11, 669
Trăng tròn15 thg 11, 669
Trăng khuyết từ 16 thg 11, 669 đến 22 thg 11, 669
Trăng quý ba23 thg 11, 669
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 11, 669 đến 30 thg 11, 669
Trăng non1 thg 12, 669
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 12, 669 đến 6 thg 12, 669
Trăng đầu quý7 thg 12, 669
Trăng mọc từ 8 thg 12, 669 đến 14 thg 12, 669
Trăng tròn15 thg 12, 669
Trăng khuyết từ 16 thg 12, 669 đến 22 thg 12, 669
Trăng quý ba23 thg 12, 669
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 12, 669 đến 29 thg 12, 669