| Trăng non | 3 thg 10, 669 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 10, 669 đến 8 thg 10, 669 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 10, 669 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 10, 669 đến 15 thg 10, 669 | |
| Trăng tròn | 16 thg 10, 669 | |
| Trăng khuyết | từ 17 thg 10, 669 đến 23 thg 10, 669 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 10, 669 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 10, 669 đến 31 thg 10, 669 |
| Trăng non | 1 thg 11, 669 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 11, 669 đến 7 thg 11, 669 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 11, 669 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 11, 669 đến 14 thg 11, 669 | |
| Trăng tròn | 15 thg 11, 669 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 11, 669 đến 22 thg 11, 669 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 11, 669 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 11, 669 đến 30 thg 11, 669 |
| Trăng non | 1 thg 12, 669 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 12, 669 đến 6 thg 12, 669 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 12, 669 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 12, 669 đến 14 thg 12, 669 | |
| Trăng tròn | 15 thg 12, 669 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 12, 669 đến 22 thg 12, 669 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 12, 669 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 12, 669 đến 29 thg 12, 669 |