Lịch âm Tháng 5 năm 0669




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

21
2

22
3

23
4

24
5

25
6

26
7

27
8

28
9

29
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21
31

22



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0669



Trăng non8 thg 4, 669
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 4, 669 đến 15 thg 4, 669
Trăng đầu quý16 thg 4, 669
Trăng mọc từ 17 thg 4, 669 đến 22 thg 4, 669
Trăng tròn23 thg 4, 669
Trăng khuyết từ 24 thg 4, 669 đến 29 thg 4, 669
Trăng quý ba30 thg 4, 669
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 5, 669 đến 6 thg 5, 669
Trăng non7 thg 5, 669
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 5, 669 đến 14 thg 5, 669
Trăng đầu quý15 thg 5, 669
Trăng mọc từ 16 thg 5, 669 đến 22 thg 5, 669
Trăng tròn23 thg 5, 669
Trăng khuyết từ 24 thg 5, 669 đến 28 thg 5, 669
Trăng quý ba29 thg 5, 669
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 5, 669 đến 5 thg 6, 669