| Trăng non | 4 thg 11, 666 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 5 thg 11, 666 đến 10 thg 11, 666 | |
| Trăng đầu quý | 11 thg 11, 666 | |
| Trăng mọc | từ 12 thg 11, 666 đến 18 thg 11, 666 | |
| Trăng tròn | 19 thg 11, 666 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 11, 666 đến 25 thg 11, 666 | |
| Trăng quý ba | 26 thg 11, 666 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 27 thg 11, 666 đến 2 thg 12, 666 |
| Trăng non | 3 thg 12, 666 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 12, 666 đến 10 thg 12, 666 | |
| Trăng đầu quý | 11 thg 12, 666 | |
| Trăng mọc | từ 12 thg 12, 666 đến 18 thg 12, 666 | |
| Trăng tròn | 19 thg 12, 666 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 12, 666 đến 25 thg 12, 666 | |
| Trăng quý ba | 26 thg 12, 666 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 27 thg 12, 666 đến 1 thg 1, 667 |
| Trăng non | 2 thg 1, 667 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 3 thg 1, 667 đến 9 thg 1, 667 | |
| Trăng đầu quý | 10 thg 1, 667 | |
| Trăng mọc | từ 11 thg 1, 667 đến 16 thg 1, 667 | |
| Trăng tròn | 17 thg 1, 667 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 1, 667 đến 23 thg 1, 667 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 1, 667 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 1, 667 đến 30 thg 1, 667 |