Lịch âm Tháng 7 năm 0656




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

30



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0656



Trăng non31 thg 5, 656
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 6, 656 đến 6 thg 6, 656
Trăng đầu quý7 thg 6, 656
Trăng mọc từ 8 thg 6, 656 đến 13 thg 6, 656
Trăng tròn14 thg 6, 656
Trăng khuyết từ 15 thg 6, 656 đến 21 thg 6, 656
Trăng quý ba22 thg 6, 656
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 6, 656 đến 28 thg 6, 656
Trăng non29 thg 6, 656
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 6, 656 đến 5 thg 7, 656
Trăng đầu quý6 thg 7, 656
Trăng mọc từ 7 thg 7, 656 đến 13 thg 7, 656
Trăng tròn14 thg 7, 656
Trăng khuyết từ 15 thg 7, 656 đến 21 thg 7, 656
Trăng quý ba22 thg 7, 656
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 7, 656 đến 28 thg 7, 656
Trăng non29 thg 7, 656
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 7, 656 đến 3 thg 8, 656
Trăng đầu quý4 thg 8, 656
Trăng mọc từ 5 thg 8, 656 đến 12 thg 8, 656
Trăng tròn13 thg 8, 656
Trăng khuyết từ 14 thg 8, 656 đến 19 thg 8, 656
Trăng quý ba20 thg 8, 656
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 8, 656 đến 26 thg 8, 656