Lịch âm Tháng 6 năm 0656




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0656



Trăng non2 thg 5, 656
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 5, 656 đến 7 thg 5, 656
Trăng đầu quý8 thg 5, 656
Trăng mọc từ 9 thg 5, 656 đến 14 thg 5, 656
Trăng tròn15 thg 5, 656
Trăng khuyết từ 16 thg 5, 656 đến 23 thg 5, 656
Trăng quý ba24 thg 5, 656
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 5, 656 đến 30 thg 5, 656
Trăng non31 thg 5, 656
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 6, 656 đến 6 thg 6, 656
Trăng đầu quý7 thg 6, 656
Trăng mọc từ 8 thg 6, 656 đến 13 thg 6, 656
Trăng tròn14 thg 6, 656
Trăng khuyết từ 15 thg 6, 656 đến 21 thg 6, 656
Trăng quý ba22 thg 6, 656
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 6, 656 đến 28 thg 6, 656