Lịch âm Tháng 7 năm 0644




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0644



Trăng non12 thg 6, 644
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 6, 644 đến 19 thg 6, 644
Trăng đầu quý20 thg 6, 644
Trăng mọc từ 21 thg 6, 644 đến 26 thg 6, 644
Trăng tròn27 thg 6, 644
Trăng khuyết từ 28 thg 6, 644 đến 3 thg 7, 644
Trăng quý ba4 thg 7, 644
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 7, 644 đến 10 thg 7, 644
Trăng non11 thg 7, 644
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 7, 644 đến 18 thg 7, 644
Trăng đầu quý19 thg 7, 644
Trăng mọc từ 20 thg 7, 644 đến 25 thg 7, 644
Trăng tròn26 thg 7, 644
Trăng khuyết từ 27 thg 7, 644 đến 1 thg 8, 644
Trăng quý ba2 thg 8, 644
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 8, 644 đến 9 thg 8, 644