Lịch âm Tháng 3 năm 0643




Tháng 3
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 3 năm 0643



Trăng non25 thg 2, 643
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 2, 643 đến 4 thg 3, 643
Trăng đầu quý5 thg 3, 643
Trăng mọc từ 6 thg 3, 643 đến 12 thg 3, 643
Trăng tròn13 thg 3, 643
Trăng khuyết từ 14 thg 3, 643 đến 19 thg 3, 643
Trăng quý ba20 thg 3, 643
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 3, 643 đến 26 thg 3, 643
Trăng non27 thg 3, 643
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 3, 643 đến 3 thg 4, 643
Trăng đầu quý4 thg 4, 643
Trăng mọc từ 5 thg 4, 643 đến 11 thg 4, 643
Trăng tròn12 thg 4, 643
Trăng khuyết từ 13 thg 4, 643 đến 17 thg 4, 643
Trăng quý ba18 thg 4, 643
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 4, 643 đến 24 thg 4, 643