| Trăng non | 10 thg 11, 641 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 11 thg 11, 641 đến 16 thg 11, 641 | |
| Trăng đầu quý | 17 thg 11, 641 | |
| Trăng mọc | từ 18 thg 11, 641 đến 24 thg 11, 641 | |
| Trăng tròn | 25 thg 11, 641 | |
| Trăng khuyết | từ 26 thg 11, 641 đến 2 thg 12, 641 | |
| Trăng quý ba | 3 thg 12, 641 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 4 thg 12, 641 đến 9 thg 12, 641 |
| Trăng non | 10 thg 12, 641 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 11 thg 12, 641 đến 16 thg 12, 641 | |
| Trăng đầu quý | 17 thg 12, 641 | |
| Trăng mọc | từ 18 thg 12, 641 đến 24 thg 12, 641 | |
| Trăng tròn | 25 thg 12, 641 | |
| Trăng khuyết | từ 26 thg 12, 641 đến 31 thg 12, 641 | |
| Trăng quý ba | 1 thg 1, 642 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 2 thg 1, 642 đến 7 thg 1, 642 |
| Trăng non | 8 thg 1, 642 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 9 thg 1, 642 đến 14 thg 1, 642 | |
| Trăng đầu quý | 15 thg 1, 642 | |
| Trăng mọc | từ 16 thg 1, 642 đến 22 thg 1, 642 | |
| Trăng tròn | 23 thg 1, 642 | |
| Trăng khuyết | từ 24 thg 1, 642 đến 30 thg 1, 642 | |
| Trăng quý ba | 31 thg 1, 642 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 1 thg 2, 642 đến 5 thg 2, 642 |