Lịch âm Tháng 1 năm 0641




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
31

11



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0641



Trăng non20 thg 12, 640
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 12, 640 đến 27 thg 12, 640
Trăng đầu quý28 thg 12, 640
Trăng mọc từ 29 thg 12, 640 đến 4 thg 1, 641
Trăng tròn5 thg 1, 641
Trăng khuyết từ 6 thg 1, 641 đến 11 thg 1, 641
Trăng quý ba12 thg 1, 641
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 1, 641 đến 17 thg 1, 641
Trăng non18 thg 1, 641
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 1, 641 đến 25 thg 1, 641
Trăng đầu quý26 thg 1, 641
Trăng mọc từ 27 thg 1, 641 đến 2 thg 2, 641
Trăng tròn3 thg 2, 641
Trăng khuyết từ 4 thg 2, 641 đến 9 thg 2, 641
Trăng quý ba10 thg 2, 641
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 2, 641 đến 16 thg 2, 641