Lịch âm Tháng 6 năm 0640




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0640



Trăng non28 thg 4, 640
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 4, 640 đến 5 thg 5, 640
Trăng đầu quý6 thg 5, 640
Trăng mọc từ 7 thg 5, 640 đến 11 thg 5, 640
Trăng tròn12 thg 5, 640
Trăng khuyết từ 13 thg 5, 640 đến 19 thg 5, 640
Trăng quý ba20 thg 5, 640
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 5, 640 đến 27 thg 5, 640
Trăng non28 thg 5, 640
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 640 đến 3 thg 6, 640
Trăng đầu quý4 thg 6, 640
Trăng mọc từ 5 thg 6, 640 đến 10 thg 6, 640
Trăng tròn11 thg 6, 640
Trăng khuyết từ 12 thg 6, 640 đến 18 thg 6, 640
Trăng quý ba19 thg 6, 640
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 6, 640 đến 26 thg 6, 640
Trăng non27 thg 6, 640
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 6, 640 đến 2 thg 7, 640
Trăng đầu quý3 thg 7, 640
Trăng mọc từ 4 thg 7, 640 đến 9 thg 7, 640
Trăng tròn10 thg 7, 640
Trăng khuyết từ 11 thg 7, 640 đến 17 thg 7, 640
Trăng quý ba18 thg 7, 640
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 7, 640 đến 25 thg 7, 640