| Trăng non | 29 thg 2, 640 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 3, 640 đến 7 thg 3, 640 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 3, 640 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 3, 640 đến 14 thg 3, 640 | |
| Trăng tròn | 15 thg 3, 640 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 3, 640 đến 21 thg 3, 640 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 3, 640 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 3, 640 đến 29 thg 3, 640 |
| Trăng non | 30 thg 3, 640 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 3, 640 đến 6 thg 4, 640 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 4, 640 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 4, 640 đến 12 thg 4, 640 | |
| Trăng tròn | 13 thg 4, 640 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 4, 640 đến 19 thg 4, 640 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 4, 640 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 4, 640 đến 27 thg 4, 640 |
| Trăng non | 28 thg 4, 640 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 4, 640 đến 5 thg 5, 640 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 5, 640 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 5, 640 đến 11 thg 5, 640 | |
| Trăng tròn | 12 thg 5, 640 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 5, 640 đến 19 thg 5, 640 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 5, 640 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 5, 640 đến 27 thg 5, 640 |