Lịch âm Tháng 1 năm 0632




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

30
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

30



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0632



Trăng non30 thg 11, 631
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 12, 631 đến 7 thg 12, 631
Trăng đầu quý8 thg 12, 631
Trăng mọc từ 9 thg 12, 631 đến 15 thg 12, 631
Trăng tròn16 thg 12, 631
Trăng khuyết từ 17 thg 12, 631 đến 22 thg 12, 631
Trăng quý ba23 thg 12, 631
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 12, 631 đến 29 thg 12, 631
Trăng non30 thg 12, 631
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 12, 631 đến 6 thg 1, 632
Trăng đầu quý7 thg 1, 632
Trăng mọc từ 8 thg 1, 632 đến 14 thg 1, 632
Trăng tròn15 thg 1, 632
Trăng khuyết từ 16 thg 1, 632 đến 21 thg 1, 632
Trăng quý ba22 thg 1, 632
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 1, 632 đến 28 thg 1, 632