Lịch âm Tháng 1 năm 0626




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

1
9

2
10

3
11

4
12

5
13

6
14

7
15

8
16

9
17

10
18

11
19

12
20

13
21

14
22

15
23

16
24

17
25

18
26

19
27

20
28

21
29

22
30

23
31

24



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0626



Trăng non7 thg 12, 625
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 12, 625 đến 13 thg 12, 625
Trăng đầu quý14 thg 12, 625
Trăng mọc từ 15 thg 12, 625 đến 20 thg 12, 625
Trăng tròn21 thg 12, 625
Trăng khuyết từ 22 thg 12, 625 đến 28 thg 12, 625
Trăng quý ba29 thg 12, 625
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 12, 625 đến 4 thg 1, 626
Trăng non5 thg 1, 626
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 1, 626 đến 11 thg 1, 626
Trăng đầu quý12 thg 1, 626
Trăng mọc từ 13 thg 1, 626 đến 19 thg 1, 626
Trăng tròn20 thg 1, 626
Trăng khuyết từ 21 thg 1, 626 đến 27 thg 1, 626
Trăng quý ba28 thg 1, 626
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 1, 626 đến 3 thg 2, 626