Lịch âm Tháng 10 năm 0624




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

1
23

2
24

3
25

4
26

5
27

6
28

7
29

8
30

9
31

10



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0624



Trăng non20 thg 9, 624
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 9, 624 đến 26 thg 9, 624
Trăng đầu quý27 thg 9, 624
Trăng mọc từ 28 thg 9, 624 đến 3 thg 10, 624
Trăng tròn4 thg 10, 624
Trăng khuyết từ 5 thg 10, 624 đến 11 thg 10, 624
Trăng quý ba12 thg 10, 624
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 10, 624 đến 18 thg 10, 624
Trăng non19 thg 10, 624
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 10, 624 đến 25 thg 10, 624
Trăng đầu quý26 thg 10, 624
Trăng mọc từ 27 thg 10, 624 đến 2 thg 11, 624
Trăng tròn3 thg 11, 624
Trăng khuyết từ 4 thg 11, 624 đến 10 thg 11, 624
Trăng quý ba11 thg 11, 624
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 11, 624 đến 17 thg 11, 624