Lịch âm Tháng 6 năm 0621




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0621



Trăng non29 thg 4, 621
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 4, 621 đến 5 thg 5, 621
Trăng đầu quý6 thg 5, 621
Trăng mọc từ 7 thg 5, 621 đến 12 thg 5, 621
Trăng tròn13 thg 5, 621
Trăng khuyết từ 14 thg 5, 621 đến 20 thg 5, 621
Trăng quý ba21 thg 5, 621
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 5, 621 đến 27 thg 5, 621
Trăng non28 thg 5, 621
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 621 đến 3 thg 6, 621
Trăng đầu quý4 thg 6, 621
Trăng mọc từ 5 thg 6, 621 đến 10 thg 6, 621
Trăng tròn11 thg 6, 621
Trăng khuyết từ 12 thg 6, 621 đến 19 thg 6, 621
Trăng quý ba20 thg 6, 621
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 6, 621 đến 26 thg 6, 621
Trăng non27 thg 6, 621
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 6, 621 đến 2 thg 7, 621
Trăng đầu quý3 thg 7, 621
Trăng mọc từ 4 thg 7, 621 đến 10 thg 7, 621
Trăng tròn11 thg 7, 621
Trăng khuyết từ 12 thg 7, 621 đến 18 thg 7, 621
Trăng quý ba19 thg 7, 621
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 7, 621 đến 25 thg 7, 621