Lịch âm Tháng 10 năm 0620




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

25
2

26
3

27
4

28
5

29
6

1
7

2
8

3
9

4
10

5
11

6
12

7
13

8
14

9
15

10
16

11
17

12
18

13
19

14
20

15
21

16
22

17
23

18
24

19
25

20
26

21
27

22
28

23
29

24
30

25
31

26



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0620



Trăng non4 thg 9, 620
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 9, 620 đến 10 thg 9, 620
Trăng đầu quý11 thg 9, 620
Trăng mọc từ 12 thg 9, 620 đến 18 thg 9, 620
Trăng tròn19 thg 9, 620
Trăng khuyết từ 20 thg 9, 620 đến 25 thg 9, 620
Trăng quý ba26 thg 9, 620
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 9, 620 đến 2 thg 10, 620
Trăng non3 thg 10, 620
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 10, 620 đến 10 thg 10, 620
Trăng đầu quý11 thg 10, 620
Trăng mọc từ 12 thg 10, 620 đến 18 thg 10, 620
Trăng tròn19 thg 10, 620
Trăng khuyết từ 20 thg 10, 620 đến 25 thg 10, 620
Trăng quý ba26 thg 10, 620
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 10, 620 đến 1 thg 11, 620