Lịch âm Tháng 1 năm 0620




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
31

17



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0620



Trăng non14 thg 12, 619
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 12, 619 đến 20 thg 12, 619
Trăng đầu quý21 thg 12, 619
Trăng mọc từ 22 thg 12, 619 đến 27 thg 12, 619
Trăng tròn28 thg 12, 619
Trăng khuyết từ 29 thg 12, 619 đến 3 thg 1, 620
Trăng quý ba4 thg 1, 620
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 1, 620 đến 11 thg 1, 620
Trăng non12 thg 1, 620
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 1, 620 đến 19 thg 1, 620
Trăng đầu quý20 thg 1, 620
Trăng mọc từ 21 thg 1, 620 đến 25 thg 1, 620
Trăng tròn26 thg 1, 620
Trăng khuyết từ 27 thg 1, 620 đến 2 thg 2, 620
Trăng quý ba3 thg 2, 620
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 2, 620 đến 10 thg 2, 620