Lịch âm Tháng 6 năm 0615




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

25
2

26
3

27
4

28
5

29
6

30
7

1
8

2
9

3
10

4
11

5
12

6
13

7
14

8
15

9
16

10
17

11
18

12
19

13
20

14
21

15
22

16
23

17
24

18
25

19
26

20
27

21
28

22
29

23
30

24



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0615



Trăng non5 thg 5, 615
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 5, 615 đến 12 thg 5, 615
Trăng đầu quý13 thg 5, 615
Trăng mọc từ 14 thg 5, 615 đến 19 thg 5, 615
Trăng tròn20 thg 5, 615
Trăng khuyết từ 21 thg 5, 615 đến 26 thg 5, 615
Trăng quý ba27 thg 5, 615
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 5, 615 đến 3 thg 6, 615
Trăng non4 thg 6, 615
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 6, 615 đến 11 thg 6, 615
Trăng đầu quý12 thg 6, 615
Trăng mọc từ 13 thg 6, 615 đến 17 thg 6, 615
Trăng tròn18 thg 6, 615
Trăng khuyết từ 19 thg 6, 615 đến 24 thg 6, 615
Trăng quý ba25 thg 6, 615
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 6, 615 đến 3 thg 7, 615