Lịch âm Tháng 1 năm 0613




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30
31

1



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0613



Trăng non30 thg 11, 612
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 12, 612 đến 7 thg 12, 612
Trăng đầu quý8 thg 12, 612
Trăng mọc từ 9 thg 12, 612 đến 14 thg 12, 612
Trăng tròn15 thg 12, 612
Trăng khuyết từ 16 thg 12, 612 đến 21 thg 12, 612
Trăng quý ba22 thg 12, 612
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 12, 612 đến 28 thg 12, 612
Trăng non29 thg 12, 612
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 12, 612 đến 6 thg 1, 613
Trăng đầu quý7 thg 1, 613
Trăng mọc từ 8 thg 1, 613 đến 13 thg 1, 613
Trăng tròn14 thg 1, 613
Trăng khuyết từ 15 thg 1, 613 đến 20 thg 1, 613
Trăng quý ba21 thg 1, 613
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 1, 613 đến 27 thg 1, 613