Lịch âm Tháng 10 năm 0612




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

27
2

28
3

29
4

30
5

1
6

2
7

3
8

4
9

5
10

6
11

7
12

8
13

9
14

10
15

11
16

12
17

13
18

14
19

15
20

16
21

17
22

18
23

19
24

20
25

21
26

22
27

23
28

24
29

25
30

26
31

27



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0612



Trăng non2 thg 9, 612
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 9, 612 đến 8 thg 9, 612
Trăng đầu quý9 thg 9, 612
Trăng mọc từ 10 thg 9, 612 đến 17 thg 9, 612
Trăng tròn18 thg 9, 612
Trăng khuyết từ 19 thg 9, 612 đến 24 thg 9, 612
Trăng quý ba25 thg 9, 612
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 9, 612 đến 1 thg 10, 612
Trăng non2 thg 10, 612
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 10, 612 đến 8 thg 10, 612
Trăng đầu quý9 thg 10, 612
Trăng mọc từ 10 thg 10, 612 đến 16 thg 10, 612
Trăng tròn17 thg 10, 612
Trăng khuyết từ 18 thg 10, 612 đến 23 thg 10, 612
Trăng quý ba24 thg 10, 612
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 10, 612 đến 30 thg 10, 612