Lịch âm Tháng 4 năm 0612




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

30
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0612



Trăng non10 thg 3, 612
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 3, 612 đến 16 thg 3, 612
Trăng đầu quý17 thg 3, 612
Trăng mọc từ 18 thg 3, 612 đến 23 thg 3, 612
Trăng tròn24 thg 3, 612
Trăng khuyết từ 25 thg 3, 612 đến 31 thg 3, 612
Trăng quý ba1 thg 4, 612
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 4, 612 đến 8 thg 4, 612
Trăng non9 thg 4, 612
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 4, 612 đến 14 thg 4, 612
Trăng đầu quý15 thg 4, 612
Trăng mọc từ 16 thg 4, 612 đến 21 thg 4, 612
Trăng tròn22 thg 4, 612
Trăng khuyết từ 23 thg 4, 612 đến 29 thg 4, 612
Trăng quý ba30 thg 4, 612
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 5, 612 đến 7 thg 5, 612