Lịch âm Tháng 1 năm 0612




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

30
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0612



Trăng non12 thg 12, 611
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 12, 611 đến 19 thg 12, 611
Trăng đầu quý20 thg 12, 611
Trăng mọc từ 21 thg 12, 611 đến 26 thg 12, 611
Trăng tròn27 thg 12, 611
Trăng khuyết từ 28 thg 12, 611 đến 2 thg 1, 612
Trăng quý ba3 thg 1, 612
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 1, 612 đến 10 thg 1, 612
Trăng non11 thg 1, 612
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 1, 612 đến 17 thg 1, 612
Trăng đầu quý18 thg 1, 612
Trăng mọc từ 19 thg 1, 612 đến 24 thg 1, 612
Trăng tròn25 thg 1, 612
Trăng khuyết từ 26 thg 1, 612 đến 31 thg 1, 612
Trăng quý ba1 thg 2, 612
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 2, 612 đến 8 thg 2, 612