Lịch âm Tháng 1 năm 0611




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

30
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6
31

7



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0611



Trăng non23 thg 12, 610
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 12, 610 đến 29 thg 12, 610
Trăng đầu quý30 thg 12, 610
Trăng mọc từ 31 thg 12, 610 đến 5 thg 1, 611
Trăng tròn6 thg 1, 611
Trăng khuyết từ 7 thg 1, 611 đến 12 thg 1, 611
Trăng quý ba13 thg 1, 611
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 1, 611 đến 21 thg 1, 611
Trăng non22 thg 1, 611
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 1, 611 đến 28 thg 1, 611
Trăng đầu quý29 thg 1, 611
Trăng mọc từ 30 thg 1, 611 đến 3 thg 2, 611
Trăng tròn4 thg 2, 611
Trăng khuyết từ 5 thg 2, 611 đến 11 thg 2, 611
Trăng quý ba12 thg 2, 611
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 2, 611 đến 19 thg 2, 611