Lịch âm Tháng 10 năm 0610




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

30
27

1
28

2
29

3
30

4
31

5



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0610



Trăng non24 thg 9, 610
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 9, 610 đến 2 thg 10, 610
Trăng đầu quý3 thg 10, 610
Trăng mọc từ 4 thg 10, 610 đến 9 thg 10, 610
Trăng tròn10 thg 10, 610
Trăng khuyết từ 11 thg 10, 610 đến 16 thg 10, 610
Trăng quý ba17 thg 10, 610
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 10, 610 đến 23 thg 10, 610
Trăng non24 thg 10, 610
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 10, 610 đến 31 thg 10, 610
Trăng đầu quý1 thg 11, 610
Trăng mọc từ 2 thg 11, 610 đến 7 thg 11, 610
Trăng tròn8 thg 11, 610
Trăng khuyết từ 9 thg 11, 610 đến 14 thg 11, 610
Trăng quý ba15 thg 11, 610
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 11, 610 đến 22 thg 11, 610