Lịch âm Tháng 5 năm 0609




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

30
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0609



Trăng non11 thg 4, 609
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 4, 609 đến 17 thg 4, 609
Trăng đầu quý18 thg 4, 609
Trăng mọc từ 19 thg 4, 609 đến 26 thg 4, 609
Trăng tròn27 thg 4, 609
Trăng khuyết từ 28 thg 4, 609 đến 3 thg 5, 609
Trăng quý ba4 thg 5, 609
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 5, 609 đến 10 thg 5, 609
Trăng non11 thg 5, 609
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 5, 609 đến 17 thg 5, 609
Trăng đầu quý18 thg 5, 609
Trăng mọc từ 19 thg 5, 609 đến 25 thg 5, 609
Trăng tròn26 thg 5, 609
Trăng khuyết từ 27 thg 5, 609 đến 1 thg 6, 609
Trăng quý ba2 thg 6, 609
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 6, 609 đến 8 thg 6, 609