Lịch âm Tháng 1 năm 0608




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

1
28

2
29

3
30

4
31

5



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0608



Trăng non26 thg 12, 607
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 607 đến 1 thg 1, 608
Trăng đầu quý2 thg 1, 608
Trăng mọc từ 3 thg 1, 608 đến 9 thg 1, 608
Trăng tròn10 thg 1, 608
Trăng khuyết từ 11 thg 1, 608 đến 17 thg 1, 608
Trăng quý ba18 thg 1, 608
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 1, 608 đến 23 thg 1, 608
Trăng non24 thg 1, 608
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 1, 608 đến 30 thg 1, 608
Trăng đầu quý31 thg 1, 608
Trăng mọc từ 1 thg 2, 608 đến 7 thg 2, 608
Trăng tròn8 thg 2, 608
Trăng khuyết từ 9 thg 2, 608 đến 15 thg 2, 608
Trăng quý ba16 thg 2, 608
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 2, 608 đến 22 thg 2, 608