| Trăng non | 30 thg 8, 607 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 8, 607 đến 5 thg 9, 607 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 9, 607 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 9, 607 đến 12 thg 9, 607 | |
| Trăng tròn | 13 thg 9, 607 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 9, 607 đến 20 thg 9, 607 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 9, 607 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 9, 607 đến 28 thg 9, 607 |
| Trăng non | 29 thg 9, 607 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 9, 607 đến 5 thg 10, 607 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 10, 607 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 10, 607 đến 11 thg 10, 607 | |
| Trăng tròn | 12 thg 10, 607 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 10, 607 đến 19 thg 10, 607 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 10, 607 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 10, 607 đến 27 thg 10, 607 |
| Trăng non | 28 thg 10, 607 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 10, 607 đến 3 thg 11, 607 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 11, 607 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 11, 607 đến 10 thg 11, 607 | |
| Trăng tròn | 11 thg 11, 607 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 11, 607 đến 18 thg 11, 607 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 11, 607 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 11, 607 đến 26 thg 11, 607 |