| Trăng non | 28 thg 11, 604 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 11, 604 đến 5 thg 12, 604 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 12, 604 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 12, 604 đến 13 thg 12, 604 | |
| Trăng tròn | 14 thg 12, 604 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 12, 604 đến 20 thg 12, 604 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 12, 604 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 12, 604 đến 27 thg 12, 604 |
| Trăng non | 28 thg 12, 604 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 12, 604 đến 4 thg 1, 605 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 1, 605 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 1, 605 đến 11 thg 1, 605 | |
| Trăng tròn | 12 thg 1, 605 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 1, 605 đến 18 thg 1, 605 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 1, 605 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 1, 605 đến 25 thg 1, 605 |
| Trăng non | 26 thg 1, 605 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 1, 605 đến 3 thg 2, 605 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 2, 605 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 2, 605 đến 10 thg 2, 605 | |
| Trăng tròn | 11 thg 2, 605 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 2, 605 đến 17 thg 2, 605 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 2, 605 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 2, 605 đến 24 thg 2, 605 |