| Trăng non | 1 thg 9, 604 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 9, 604 đến 7 thg 9, 604 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 9, 604 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 9, 604 đến 15 thg 9, 604 | |
| Trăng tròn | 16 thg 9, 604 | |
| Trăng khuyết | từ 17 thg 9, 604 đến 23 thg 9, 604 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 9, 604 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 9, 604 đến 29 thg 9, 604 |
| Trăng non | 30 thg 9, 604 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 10, 604 đến 6 thg 10, 604 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 10, 604 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 10, 604 đến 15 thg 10, 604 | |
| Trăng tròn | 16 thg 10, 604 | |
| Trăng khuyết | từ 17 thg 10, 604 đến 22 thg 10, 604 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 10, 604 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 10, 604 đến 29 thg 10, 604 |