Lịch âm Tháng 6 năm 0604




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

1
9

2
10

3
11

4
12

5
13

6
14

7
15

8
16

9
17

10
18

11
19

12
20

13
21

14
22

15
23

16
24

17
25

18
26

19
27

20
28

21
29

22
30

23



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0604



Trăng non7 thg 5, 604
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 5, 604 đến 13 thg 5, 604
Trăng đầu quý14 thg 5, 604
Trăng mọc từ 15 thg 5, 604 đến 19 thg 5, 604
Trăng tròn20 thg 5, 604
Trăng khuyết từ 21 thg 5, 604 đến 27 thg 5, 604
Trăng quý ba28 thg 5, 604
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 5, 604 đến 4 thg 6, 604
Trăng non5 thg 6, 604
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 6, 604 đến 11 thg 6, 604
Trăng đầu quý12 thg 6, 604
Trăng mọc từ 13 thg 6, 604 đến 18 thg 6, 604
Trăng tròn19 thg 6, 604
Trăng khuyết từ 20 thg 6, 604 đến 26 thg 6, 604
Trăng quý ba27 thg 6, 604
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 6, 604 đến 3 thg 7, 604