Lịch âm Tháng 10 năm 0601




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

25
2

26
3

27
4

28
5

29
6

1
7

2
8

3
9

4
10

5
11

6
12

7
13

8
14

9
15

10
16

11
17

12
18

13
19

14
20

15
21

16
22

17
23

18
24

19
25

20
26

21
27

22
28

23
29

24
30

25
31

26



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0601



Trăng non4 thg 9, 601
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 9, 601 đến 11 thg 9, 601
Trăng đầu quý12 thg 9, 601
Trăng mọc từ 13 thg 9, 601 đến 18 thg 9, 601
Trăng tròn19 thg 9, 601
Trăng khuyết từ 20 thg 9, 601 đến 25 thg 9, 601
Trăng quý ba26 thg 9, 601
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 9, 601 đến 2 thg 10, 601
Trăng non3 thg 10, 601
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 10, 601 đến 11 thg 10, 601
Trăng đầu quý12 thg 10, 601
Trăng mọc từ 13 thg 10, 601 đến 18 thg 10, 601
Trăng tròn19 thg 10, 601
Trăng khuyết từ 20 thg 10, 601 đến 25 thg 10, 601
Trăng quý ba26 thg 10, 601
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 10, 601 đến 1 thg 11, 601