Lịch âm Tháng 10 năm 0600




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0600



Trăng non15 thg 9, 600
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 9, 600 đến 22 thg 9, 600
Trăng đầu quý23 thg 9, 600
Trăng mọc từ 24 thg 9, 600 đến 29 thg 9, 600
Trăng tròn30 thg 9, 600
Trăng khuyết từ 1 thg 10, 600 đến 6 thg 10, 600
Trăng quý ba7 thg 10, 600
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 10, 600 đến 14 thg 10, 600
Trăng non15 thg 10, 600
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 10, 600 đến 21 thg 10, 600
Trăng đầu quý22 thg 10, 600
Trăng mọc từ 23 thg 10, 600 đến 28 thg 10, 600
Trăng tròn29 thg 10, 600
Trăng khuyết từ 30 thg 10, 600 đến 4 thg 11, 600
Trăng quý ba5 thg 11, 600
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 11, 600 đến 13 thg 11, 600