Lịch âm Tháng 5 năm 0600




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0600



Trăng non20 thg 4, 600
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 4, 600 đến 27 thg 4, 600
Trăng đầu quý28 thg 4, 600
Trăng mọc từ 29 thg 4, 600 đến 5 thg 5, 600
Trăng tròn6 thg 5, 600
Trăng khuyết từ 7 thg 5, 600 đến 12 thg 5, 600
Trăng quý ba13 thg 5, 600
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 5, 600 đến 19 thg 5, 600
Trăng non20 thg 5, 600
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 5, 600 đến 26 thg 5, 600
Trăng đầu quý27 thg 5, 600
Trăng mọc từ 28 thg 5, 600 đến 3 thg 6, 600
Trăng tròn4 thg 6, 600
Trăng khuyết từ 5 thg 6, 600 đến 10 thg 6, 600
Trăng quý ba11 thg 6, 600
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 6, 600 đến 17 thg 6, 600