Lịch âm Tháng 4 năm 0600




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0600



Trăng non22 thg 3, 600
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 3, 600 đến 28 thg 3, 600
Trăng đầu quý29 thg 3, 600
Trăng mọc từ 30 thg 3, 600 đến 5 thg 4, 600
Trăng tròn6 thg 4, 600
Trăng khuyết từ 7 thg 4, 600 đến 13 thg 4, 600
Trăng quý ba14 thg 4, 600
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 4, 600 đến 19 thg 4, 600
Trăng non20 thg 4, 600
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 4, 600 đến 27 thg 4, 600
Trăng đầu quý28 thg 4, 600
Trăng mọc từ 29 thg 4, 600 đến 5 thg 5, 600
Trăng tròn6 thg 5, 600
Trăng khuyết từ 7 thg 5, 600 đến 12 thg 5, 600
Trăng quý ba13 thg 5, 600
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 5, 600 đến 19 thg 5, 600