Lịch âm Tháng 1 năm 0600




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

6
2

7
3

8
4

9
5

10
6

11
7

12
8

13
9

14
10

15
11

16
12

17
13

18
14

19
15

20
16

21
17

22
18

23
19

24
20

25
21

26
22

27
23

28
24

29
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6
31

7



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0600



Trăng non25 thg 12, 599
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 12, 599 đến 31 thg 12, 599
Trăng đầu quý1 thg 1, 600
Trăng mọc từ 2 thg 1, 600 đến 7 thg 1, 600
Trăng tròn8 thg 1, 600
Trăng khuyết từ 9 thg 1, 600 đến 15 thg 1, 600
Trăng quý ba16 thg 1, 600
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 1, 600 đến 22 thg 1, 600
Trăng non23 thg 1, 600
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 1, 600 đến 29 thg 1, 600
Trăng đầu quý30 thg 1, 600
Trăng mọc từ 31 thg 1, 600 đến 6 thg 2, 600
Trăng tròn7 thg 2, 600
Trăng khuyết từ 8 thg 2, 600 đến 14 thg 2, 600
Trăng quý ba15 thg 2, 600
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 2, 600 đến 21 thg 2, 600