Lịch âm Tháng 5 năm 0591




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

30



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0591



Trăng non1 thg 4, 591
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 4, 591 đến 7 thg 4, 591
Trăng đầu quý8 thg 4, 591
Trăng mọc từ 9 thg 4, 591 đến 15 thg 4, 591
Trăng tròn16 thg 4, 591
Trăng khuyết từ 17 thg 4, 591 đến 23 thg 4, 591
Trăng quý ba24 thg 4, 591
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 4, 591 đến 29 thg 4, 591
Trăng non30 thg 4, 591
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 5, 591 đến 7 thg 5, 591
Trăng đầu quý8 thg 5, 591
Trăng mọc từ 9 thg 5, 591 đến 15 thg 5, 591
Trăng tròn16 thg 5, 591
Trăng khuyết từ 17 thg 5, 591 đến 22 thg 5, 591
Trăng quý ba23 thg 5, 591
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 5, 591 đến 29 thg 5, 591
Trăng non30 thg 5, 591
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 5, 591 đến 6 thg 6, 591
Trăng đầu quý7 thg 6, 591
Trăng mọc từ 8 thg 6, 591 đến 13 thg 6, 591
Trăng tròn14 thg 6, 591
Trăng khuyết từ 15 thg 6, 591 đến 20 thg 6, 591
Trăng quý ba21 thg 6, 591
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 6, 591 đến 27 thg 6, 591