Lịch âm Tháng 6 năm 0590




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

1
12

2
13

3
14

4
15

5
16

6
17

7
18

8
19

9
20

10
21

11
22

12
23

13
24

14
25

15
26

16
27

17
28

18
29

19
30

20



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0590



Trăng non11 thg 5, 590
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 5, 590 đến 18 thg 5, 590
Trăng đầu quý19 thg 5, 590
Trăng mọc từ 20 thg 5, 590 đến 25 thg 5, 590
Trăng tròn26 thg 5, 590
Trăng khuyết từ 27 thg 5, 590 đến 1 thg 6, 590
Trăng quý ba2 thg 6, 590
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 6, 590 đến 8 thg 6, 590
Trăng non9 thg 6, 590
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 6, 590 đến 17 thg 6, 590
Trăng đầu quý18 thg 6, 590
Trăng mọc từ 19 thg 6, 590 đến 24 thg 6, 590
Trăng tròn25 thg 6, 590
Trăng khuyết từ 26 thg 6, 590 đến 30 thg 6, 590
Trăng quý ba1 thg 7, 590
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 7, 590 đến 8 thg 7, 590