Lịch âm Tháng 6 năm 0589




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

1
23

2
24

3
25

4
26

5
27

6
28

7
29

8
30

9



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0589



Trăng non22 thg 5, 589
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 5, 589 đến 29 thg 5, 589
Trăng đầu quý30 thg 5, 589
Trăng mọc từ 31 thg 5, 589 đến 5 thg 6, 589
Trăng tròn6 thg 6, 589
Trăng khuyết từ 7 thg 6, 589 đến 12 thg 6, 589
Trăng quý ba13 thg 6, 589
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 6, 589 đến 19 thg 6, 589
Trăng non20 thg 6, 589
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 6, 589 đến 27 thg 6, 589
Trăng đầu quý28 thg 6, 589
Trăng mọc từ 29 thg 6, 589 đến 4 thg 7, 589
Trăng tròn5 thg 7, 589
Trăng khuyết từ 6 thg 7, 589 đến 11 thg 7, 589
Trăng quý ba12 thg 7, 589
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 7, 589 đến 19 thg 7, 589