| Trăng non | 29 thg 11, 585 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 11, 585 đến 6 thg 12, 585 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 12, 585 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 12, 585 đến 13 thg 12, 585 | |
| Trăng tròn | 14 thg 12, 585 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 12, 585 đến 20 thg 12, 585 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 12, 585 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 12, 585 đến 27 thg 12, 585 |
| Trăng non | 28 thg 12, 585 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 12, 585 đến 5 thg 1, 586 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 1, 586 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 1, 586 đến 11 thg 1, 586 | |
| Trăng tròn | 12 thg 1, 586 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 1, 586 đến 18 thg 1, 586 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 1, 586 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 1, 586 đến 26 thg 1, 586 |
| Trăng non | 27 thg 1, 586 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 1, 586 đến 3 thg 2, 586 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 2, 586 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 2, 586 đến 10 thg 2, 586 | |
| Trăng tròn | 11 thg 2, 586 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 2, 586 đến 17 thg 2, 586 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 2, 586 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 2, 586 đến 25 thg 2, 586 |