| Trăng non | 29 thg 4, 583 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 4, 583 đến 5 thg 5, 583 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 5, 583 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 5, 583 đến 13 thg 5, 583 | |
| Trăng tròn | 14 thg 5, 583 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 5, 583 đến 21 thg 5, 583 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 5, 583 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 5, 583 đến 27 thg 5, 583 |
| Trăng non | 28 thg 5, 583 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 5, 583 đến 4 thg 6, 583 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 6, 583 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 6, 583 đến 12 thg 6, 583 | |
| Trăng tròn | 13 thg 6, 583 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 6, 583 đến 19 thg 6, 583 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 6, 583 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 6, 583 đến 26 thg 6, 583 |
| Trăng non | 27 thg 6, 583 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 6, 583 đến 3 thg 7, 583 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 7, 583 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 7, 583 đến 11 thg 7, 583 | |
| Trăng tròn | 12 thg 7, 583 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 7, 583 đến 18 thg 7, 583 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 7, 583 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 7, 583 đến 25 thg 7, 583 |