Lịch âm Tháng 1 năm 0583




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

30
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27
31

28



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0583



Trăng non3 thg 12, 582
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 12, 582 đến 9 thg 12, 582
Trăng đầu quý10 thg 12, 582
Trăng mọc từ 11 thg 12, 582 đến 16 thg 12, 582
Trăng tròn17 thg 12, 582
Trăng khuyết từ 18 thg 12, 582 đến 24 thg 12, 582
Trăng quý ba25 thg 12, 582
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 12, 582 đến 1 thg 1, 583
Trăng non2 thg 1, 583
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 1, 583 đến 7 thg 1, 583
Trăng đầu quý8 thg 1, 583
Trăng mọc từ 9 thg 1, 583 đến 14 thg 1, 583
Trăng tròn15 thg 1, 583
Trăng khuyết từ 16 thg 1, 583 đến 23 thg 1, 583
Trăng quý ba24 thg 1, 583
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 1, 583 đến 30 thg 1, 583