Lịch âm Tháng 6 năm 0580




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

30
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0580



Trăng non1 thg 5, 580
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 5, 580 đến 8 thg 5, 580
Trăng đầu quý9 thg 5, 580
Trăng mọc từ 10 thg 5, 580 đến 15 thg 5, 580
Trăng tròn16 thg 5, 580
Trăng khuyết từ 17 thg 5, 580 đến 22 thg 5, 580
Trăng quý ba23 thg 5, 580
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 5, 580 đến 30 thg 5, 580
Trăng non31 thg 5, 580
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 6, 580 đến 7 thg 6, 580
Trăng đầu quý8 thg 6, 580
Trăng mọc từ 9 thg 6, 580 đến 14 thg 6, 580
Trăng tròn15 thg 6, 580
Trăng khuyết từ 16 thg 6, 580 đến 21 thg 6, 580
Trăng quý ba22 thg 6, 580
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 6, 580 đến 29 thg 6, 580
Trăng non30 thg 6, 580
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 7, 580 đến 6 thg 7, 580
Trăng đầu quý7 thg 7, 580
Trăng mọc từ 8 thg 7, 580 đến 13 thg 7, 580
Trăng tròn14 thg 7, 580
Trăng khuyết từ 15 thg 7, 580 đến 20 thg 7, 580
Trăng quý ba21 thg 7, 580
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 7, 580 đến 28 thg 7, 580