Lịch âm Tháng 4 năm 0572




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0572



Trăng non2 thg 3, 572
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 3, 572 đến 8 thg 3, 572
Trăng đầu quý9 thg 3, 572
Trăng mọc từ 10 thg 3, 572 đến 16 thg 3, 572
Trăng tròn17 thg 3, 572
Trăng khuyết từ 18 thg 3, 572 đến 23 thg 3, 572
Trăng quý ba24 thg 3, 572
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 3, 572 đến 30 thg 3, 572
Trăng non31 thg 3, 572
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 4, 572 đến 7 thg 4, 572
Trăng đầu quý8 thg 4, 572
Trăng mọc từ 9 thg 4, 572 đến 15 thg 4, 572
Trăng tròn16 thg 4, 572
Trăng khuyết từ 17 thg 4, 572 đến 22 thg 4, 572
Trăng quý ba23 thg 4, 572
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 4, 572 đến 29 thg 4, 572
Trăng non30 thg 4, 572
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 5, 572 đến 7 thg 5, 572
Trăng đầu quý8 thg 5, 572
Trăng mọc từ 9 thg 5, 572 đến 14 thg 5, 572
Trăng tròn15 thg 5, 572
Trăng khuyết từ 16 thg 5, 572 đến 21 thg 5, 572
Trăng quý ba22 thg 5, 572
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 5, 572 đến 28 thg 5, 572