Lịch âm Tháng 7 năm 0569




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

30
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27
31

28



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0569



Trăng non2 thg 6, 569
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 6, 569 đến 8 thg 6, 569
Trăng đầu quý9 thg 6, 569
Trăng mọc từ 10 thg 6, 569 đến 15 thg 6, 569
Trăng tròn16 thg 6, 569
Trăng khuyết từ 17 thg 6, 569 đến 23 thg 6, 569
Trăng quý ba24 thg 6, 569
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 6, 569 đến 1 thg 7, 569
Trăng non2 thg 7, 569
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 7, 569 đến 7 thg 7, 569
Trăng đầu quý8 thg 7, 569
Trăng mọc từ 9 thg 7, 569 đến 14 thg 7, 569
Trăng tròn15 thg 7, 569
Trăng khuyết từ 16 thg 7, 569 đến 23 thg 7, 569
Trăng quý ba24 thg 7, 569
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 7, 569 đến 30 thg 7, 569
Trăng non31 thg 7, 569
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 8, 569 đến 6 thg 8, 569
Trăng đầu quý7 thg 8, 569
Trăng mọc từ 8 thg 8, 569 đến 13 thg 8, 569
Trăng tròn14 thg 8, 569
Trăng khuyết từ 15 thg 8, 569 đến 21 thg 8, 569
Trăng quý ba22 thg 8, 569
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 8, 569 đến 28 thg 8, 569