Lịch âm Tháng 1 năm 0567




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0567



Trăng non29 thg 11, 566
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 11, 566 đến 6 thg 12, 566
Trăng đầu quý7 thg 12, 566
Trăng mọc từ 8 thg 12, 566 đến 13 thg 12, 566
Trăng tròn14 thg 12, 566
Trăng khuyết từ 15 thg 12, 566 đến 20 thg 12, 566
Trăng quý ba21 thg 12, 566
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 12, 566 đến 28 thg 12, 566
Trăng non29 thg 12, 566
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 12, 566 đến 5 thg 1, 567
Trăng đầu quý6 thg 1, 567
Trăng mọc từ 7 thg 1, 567 đến 11 thg 1, 567
Trăng tròn12 thg 1, 567
Trăng khuyết từ 13 thg 1, 567 đến 19 thg 1, 567
Trăng quý ba20 thg 1, 567
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 1, 567 đến 27 thg 1, 567