Lịch âm Tháng 7 năm 0561




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

30



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0561



Trăng non1 thg 6, 561
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 6, 561 đến 7 thg 6, 561
Trăng đầu quý8 thg 6, 561
Trăng mọc từ 9 thg 6, 561 đến 14 thg 6, 561
Trăng tròn15 thg 6, 561
Trăng khuyết từ 16 thg 6, 561 đến 21 thg 6, 561
Trăng quý ba22 thg 6, 561
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 6, 561 đến 29 thg 6, 561
Trăng non30 thg 6, 561
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 7, 561 đến 6 thg 7, 561
Trăng đầu quý7 thg 7, 561
Trăng mọc từ 8 thg 7, 561 đến 13 thg 7, 561
Trăng tròn14 thg 7, 561
Trăng khuyết từ 15 thg 7, 561 đến 21 thg 7, 561
Trăng quý ba22 thg 7, 561
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 7, 561 đến 29 thg 7, 561
Trăng non30 thg 7, 561
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 7, 561 đến 5 thg 8, 561
Trăng đầu quý6 thg 8, 561
Trăng mọc từ 7 thg 8, 561 đến 12 thg 8, 561
Trăng tròn13 thg 8, 561
Trăng khuyết từ 14 thg 8, 561 đến 20 thg 8, 561
Trăng quý ba21 thg 8, 561
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 8, 561 đến 27 thg 8, 561