Lịch âm Tháng 1 năm 0559




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

30
28

1
29

2
30

3
31

4



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0559



Trăng non27 thg 12, 558
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 12, 558 đến 3 thg 1, 559
Trăng đầu quý4 thg 1, 559
Trăng mọc từ 5 thg 1, 559 đến 10 thg 1, 559
Trăng tròn11 thg 1, 559
Trăng khuyết từ 12 thg 1, 559 đến 17 thg 1, 559
Trăng quý ba18 thg 1, 559
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 1, 559 đến 25 thg 1, 559
Trăng non26 thg 1, 559
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 1, 559 đến 2 thg 2, 559
Trăng đầu quý3 thg 2, 559
Trăng mọc từ 4 thg 2, 559 đến 9 thg 2, 559
Trăng tròn10 thg 2, 559
Trăng khuyết từ 11 thg 2, 559 đến 16 thg 2, 559
Trăng quý ba17 thg 2, 559
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 2, 559 đến 24 thg 2, 559